Bản dịch của từ 享鼎 trong tiếng Việt

享鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

享鼎 (Danh từ)

xiáng dǐng
01

Chén bát và mâm cao sang; việc bày tiệc rình rang, sang trọng của bậc quý tộc (hình ảnh xếp nhiều đỉnh để ăn).

犹鼎食。列鼎而食,形容贵族的豪奢排场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 享鼎

xiǎng

dǐng

Các từ liên quan

享上
享世
享乐
享乐主义
享事
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
享
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
亨, 亯, 𠅖, 𠅠, 𠅷, 𦕺, 𦴒
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép