Bản dịch của từ 京兆鸟 trong tiếng Việt
京兆鸟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
京兆鸟 (Danh từ)
【jīng zhào niǎo】
01
Tên gọi khác của chim họa mi (loài chim có tiếng hót hay).
画眉鸟的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京兆鸟
jīng
京
zhào
兆
niǎo
鸟
Các từ liên quan
京丘
京九铁路
京二胡
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,口,小
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綡
鯨
鶁
巠
经
坕
𠓆
兢
䴖
亰
坙
経
變
𠆈
𠆃
𠆅
𠅫
𠆙
率
𠅋
𠆉
望
𠆋
𠆝
耓
抲
坱
述
的
承
㭇
虱
㕼
迦
郔
㤏
北京
京剧
京族
东京
南京
京都
京城
燕京
汴京
京戏
