Bản dịch của từ 京本通俗小说 trong tiếng Việt
京本通俗小说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
京本通俗小说 (Danh từ)
【jīng běn tōng sú xiǎo shuō】
01
Tuyển tập truyện ngắn dân gian, thường kể lại các câu chuyện nổi tiếng hoặc truyền thuyết, dùng ngôn ngữ thông tục dễ hiểu.
话本小说选集。编者不详。收录七篇作品,即《碾玉观音》、《菩萨蛮》、《西山一窟鬼》、《志诚张主管》、《拗相公》、《错斩崔宁》、《冯玉梅团圆》。然有学者以为此书系抄自《警世通言》、《醒世恒言》,窜易词句,改题篇目,乃缪荃孙伪造。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京本通俗小说
jīng
京
běn
本
tōng
通
sú
俗
xiǎo
小
shuō
说
Các từ liên quan
京丘
京九铁路
京二胡
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
俗不可耐
俗不堪耐
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,口,小
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綡
鯨
鶁
巠
经
坕
𠓆
兢
䴖
亰
坙
経
變
𠆈
𠆃
𠆅
𠅫
𠆙
率
𠅋
𠆉
望
𠆋
𠆝
耓
抲
坱
述
的
承
㭇
虱
㕼
迦
郔
㤏
北京
京剧
京族
东京
南京
京都
京城
燕京
汴京
京戏
