Bản dịch của từ 京毂 trong tiếng Việt

京毂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京毂 (Danh từ)

jīng gū
01

Bánh xe hoặc trục xe ngựa hoàng gia, giống như xe ngự (京辇).

犹京辇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京毂

jīng

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép