Bản dịch của từ 京直 trong tiếng Việt
京直
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
京直 (Danh từ)
【jīng zhí】
01
“惊蛰”节气的简写,指春天万物复苏,昆虫开始出蛰的时节。
“惊蛰”的省写。“惊”又作“惊”,省左旁“忄”作京;“蛰”﹑“直”音近。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京直
jīng
京
zhí
直
Các từ liên quan
京丘
京九铁路
京二胡
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,口,小
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綡
鯨
鶁
巠
经
坕
𠓆
兢
䴖
亰
坙
経
變
𠆈
𠆃
𠆅
𠅫
𠆙
率
𠅋
𠆉
望
𠆋
𠆝
耓
抲
坱
述
的
承
㭇
虱
㕼
迦
郔
㤏
北京
京剧
京族
东京
南京
京都
京城
燕京
汴京
京戏
