Bản dịch của từ 京观 trong tiếng Việt

京观

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京观 (Danh từ)

jīng guān
01

Mộ đắp cao từ xác chết kẻ thua trận trong chiến tranh xưa, thể hiện uy lực chiến thắng.

古代战争中,胜者为了炫耀武功,收集敌人尸首,封土而成的高冢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京观

jīng

guān

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép