Bản dịch của từ 京都十景 trong tiếng Việt

京都十景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京都十景 (Danh từ)

jīng dū shí jǐng
01

Danh sách mười danh thắng nổi tiếng của Kyoto, mở rộng từ '京都八景' (tám cảnh đẹp Kyoto).

见“京都八景”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京都十景

jīng

shí

jǐng

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
都下
都中
都中纸贵
都丽
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
景业
景云
景从
景从云集
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép