Bản dịch của từ 京都大学 trong tiếng Việt

京都大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京都大学 (Danh từ)

jīng dū dà xué
01

Trường đại học quốc lập nổi tiếng của Nhật Bản, thành lập năm 1897 tại Kyoto, có nhiều khoa như khoa học, kỹ thuật, y học, luật, kinh tế...

日本的综合性国立大学。1897年创建于东京。初名京都帝国大学,1947年改现名。设有理学、工学、农学、医学、药学、文学、法学、经济、教育、基础课十个学院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京都大学

jīng

xué

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
都下
都中
都中纸贵
都丽
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép