Bản dịch của từ 京镇 trong tiếng Việt

京镇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京镇 (Danh từ)

jīng zhèn
01

Tên cũ của khu vực hoặc địa danh 京口 gần kinh đô, có nghĩa là một vùng thị trấn hoặc thành phố nhỏ thuộc khu vực kinh đô

即京口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京镇

jīng

zhèn

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép