Bản dịch của từ 京闱 trong tiếng Việt

京闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京闱 (Danh từ)

jīng wéi
01

Kỳ thi được tổ chức tại kinh đô thời phong kiến, thuộc hệ thống khoa cử.

谓科举时代在京城举行的考试。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京闱

jīng

wéi

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép