Bản dịch của từ 京陵 trong tiếng Việt

京陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京陵 (Danh từ)

jīng líng
01

Ngọn đồi cao lớn, gò đất cao

1.高丘大阜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ các lăng mộ hoàng đế, nơi an nghỉ của các vua chúa trong lịch sử Trung Quốc.

2.指皇陵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京陵

jīng

líng

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép