Bản dịch của từ 京雒尘 trong tiếng Việt

京雒尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京雒尘 (Danh từ)

jīng luò chén
01

Bụi mơ hồ, bụi thành đô (ám chỉ bụi mờ ở kinh đô, nơi đông người và nhộn nhịp)

见“京洛尘”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京雒尘

jīng

luò

chén

Các từ liên quan

京丘
京九铁路
京二胡
雒书
雒嫔
雒常
雒棠
雒民
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép