Bản dịch của từ 亭亭植立 trong tiếng Việt

亭亭植立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭亭植立 (Tính từ)

tíng tíng zhí lì
01

Mô tả thân cây hoặc cành hoa thẳng, thanh tú, vững vàng; trông cao ráo, mảnh mai (Hán Việt: 亭亭 = thỉnh thỉnh/đình đình = cao thanh)

形容花木主干挺拔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭亭植立

tíng

tíng

zhí

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭款款
亭亭玉立
植业
植义
植保
植党
植党自私
立业
立业安邦
立主
立义
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép