Bản dịch của từ 亭决 trong tiếng Việt

亭决

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭决 (Danh từ)

tíng jué
01

Phán quyết công minh; sự xét đoán công bằng (Hán-Việt: đình quyết/亭决 — nghĩa là phán định công chính)

谓公正的判断。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭决

tíng

jué

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
决一雌雄
决不
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép