Bản dịch của từ 亭刃 trong tiếng Việt

亭刃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭刃 (Động từ)

tíng rèn
01

Ấn tỉm, ám sát bằng dao; đâm chết (có sắc thái cổ, văn ngôn)

刺杀。亭,通“揨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭刃

tíng

rèn

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
刃具
刃器
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép