Bản dịch của từ 亭吏 trong tiếng Việt

亭吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭吏 (Danh từ)

tíng lì
01

Quan chức trạm (người đứng đầu trạm trông coi việc canh gác, trạm dừng thời phong kiến) — giống '亭长' (Hán Việt: 亭吏/亭长 đều liên quan tới chức trạm)

亭长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭吏

tíng

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép