Bản dịch của từ 亭壁 trong tiếng Việt

亭壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭壁 (Danh từ)

tíng bì
01

Âm: 亭燧和军营僻义古代营寨或岗哨营垣的一部分壁等防守建筑

亭燧和军营。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭壁

tíng

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép