Bản dịch của từ 亭子间 trong tiếng Việt

亭子间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭子间 (Danh từ)

tíng zi jiān
01

Chuồng bồ câu

吴语上海旧式楼房后的小房, 通常在房子后部的楼梯中间, 比较狭小黑暗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gác xép; phòng nhỏ; phòng hẹp

上海等地某些旧式楼房中的一种小房间,位置在房子后部的楼梯中间,狭小,光线较差

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭子间

tíng

zi

jiān

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
间不容发
间不容瞬
间不容砺
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép