Bản dịch của từ 亭徼 trong tiếng Việt

亭徼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭徼 (Danh từ)

tíng jiǎo
01

Công sự phòng thủ biên giới; cứ điểm ở ven biên (Hán Việt: 亭徼 - 'đình giao' hình tượng nơi canh gác biên ải)

边境上的防御工事。亦指边防要地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭徼

tíng

jiǎo

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép