Bản dịch của từ 亭民 trong tiếng Việt

亭民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭民 (Danh từ)

tíng mín
01

1.驿亭附近的居民。

Ví dụ
02

Dân cư ở亭户),người dân thuộc một đơn vị hành chính/đồn canh nhỏ (dân ấp, hộ ấp)

2.即亭户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭民

tíng

mín

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
民丁
民下
民不堪命
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép