Bản dịch của từ 亭渟 trong tiếng Việt

亭渟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭渟 (Danh từ)

tíng tíng
01

Nước ngừng đọng; tình trạng nước ứ, đình trệ (Hán-Việt: = dừng, = đọng).

水停滞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭渟

tíng

tíng

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
渟泓
渟洄
渟洿
渟涔
渟涵
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép