Bản dịch của từ 亭然 trong tiếng Việt

亭然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭然 (Tính từ)

tíng rán
01

Dáng đứng trang nghiêm, sừng sững; đứng thẳng, nổi bật (cảm giác uy nghi, kiêu hãnh)

卓立貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭然

tíng

rán

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
然不
然且
然乃
然信
然则
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép