Bản dịch của từ 亭落 trong tiếng Việt
亭落
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
亭落 (Danh từ)
【tíng luò】
01
Thôn xóm; làng mạc (cổ hoặc văn ngôn), tương tự '村落' (thôn lạc)
1.犹村落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một yến (khu nhà, sân) giống như đình; khu nhà vườn kiểu sân đình (cổ) — nghĩa cổ chỉ nơi tụ họp, trụ sở nhỏ của làng hoặc biệt thự có sân
2.犹亭院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭落
tíng
亭
luò
落
Các từ liên quan
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 𠅘, 停
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼮
葶
䗴
莛
邒
蜓
諪
榳
楟
䫖
㼗
閮
𠅅
𠅁
𠅲
𠆎
𠅕
亷
𠅿
𠆚
𠅛
六
京
𠅽
逅
䢂
䟔
㼞
叙
𠈼
帟
恼
荎
拷
竓
氡
岗亭
亭子
凉亭
亭亭
报亭
亭台
茶亭
长亭
碑亭
短亭
