Bản dịch của từ 亭障 trong tiếng Việt

亭障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭障 (Danh từ)

tíng zhàng
01

1.亦作“亭鄣”。

Ví dụ
02

Lũy/đồn binh phòng thủ xưa ở biên ải (pháo đài, trấn giữ trọng yếu)

2.古代边塞要地设置的堡垒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭障

tíng

zhàng

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
障业
障习
障互
障吝
障固
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép