Bản dịch của từ 亭馆 trong tiếng Việt

亭馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭馆 (Danh từ)

tíng guǎn
01

Đình, quán, nhà trọ/nhà nghỉ nhỏ để khách nghỉ ngơi hoặc dạo chơi (các亭台馆舍供人游憩歇宿)

供人游憩歇宿的亭台馆舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭馆

tíng

guǎn

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
馆人
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép