Bản dịch của từ 亮察 trong tiếng Việt
亮察
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
亮察 (Thán từ)
【liàng chá】
01
Xem xét, tra hỏi, xét hỏi (cách viết cổ: 亦作“亮詧” — ý chỉ hành động tra hỏi, thẩm vấn)
1.亦作“亮詧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
敬辞,用在書信或對話中表示請對方明察、諒解(相當於「望明鉴/明鑒」)
2.敬词,犹明鉴。多用于书信中,表示希望对方谅解的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮察
liàng
亮
chá
察
Các từ liên quan
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 倞, 𠅙, 亮
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,几
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悢
輛
諒
晾
谅
𠒨
鿌
喨
輌
倞
量
踉
交
𠅤
𠅝
亷
𠅫
𠅴
𠅺
𠆈
𠅍
𠅏
𠆌
𠆝
哒
神
㛆
昚
䄲
呲
䒿
耑
峏
战
侻
氟
明亮
亮相
响亮
光亮
天亮
照亮
亮点
闪亮
点亮
透亮
