Bản dịch của từ 亮棚 trong tiếng Việt
亮棚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
亮棚 (Động từ)
【liàng péng】
01
Dùng lòng bàn tay che trán để chắn nắng hoặc ánh sáng chói để có thể nhìn xa (che trán và nhìn vào xa)
谓手掌靠在额上遮光以助远望。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮棚
liàng
亮
péng
棚
Các từ liên quan
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
棚井
棚圈
棚垜
棚塞
棚头
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 倞, 𠅙, 亮
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,几
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悢
輛
諒
晾
谅
𠒨
鿌
喨
輌
倞
量
踉
交
𠅤
𠅝
亷
𠅫
𠅴
𠅺
𠆈
𠅍
𠅏
𠆌
𠆝
哒
神
㛆
昚
䄲
呲
䒿
耑
峏
战
侻
氟
明亮
亮相
响亮
光亮
天亮
照亮
亮点
闪亮
点亮
透亮
