Bản dịch của từ 亮槅 trong tiếng Việt

亮槅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

亮槅 (Danh từ)

liàng gé
01

Biện pháp ngăn cách/che chắn; cũng viết là “亮隔” (tức lớp chắn, vách ngăn)

1.亦作“亮隔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa sổ hoa văn kiểu ô (có thể xuyên sáng), khung cửa lỗ hoa cho ánh sáng lọt qua

2.能透光的花格长窗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮槅

liàng

Các từ liên quan

亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
槅扇
亮
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
倞, 𠅙, 亮
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép