Bản dịch của từ 亮溜 trong tiếng Việt

亮溜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

亮溜 (Tính từ)

liàng liū
01

Âm thanh trong trẻo, vang, tròn và sáng (như tiếng hát hoặc tiếng kêu); gợi liên tưởng đến âm thanh rõ ràng, ngân vang

指声音嘹亮溜圆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮溜

liàng

liū

Các từ liên quan

亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
亮
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
倞, 𠅙, 亮
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép