Bản dịch của từ 亮煌煌 trong tiếng Việt

亮煌煌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

亮煌煌 (Tính từ)

liàng huáng huáng
01

Rất sáng; sáng chói; tỏa sáng rực rỡ (miêu tả ánh sáng hoặc vật rất sáng)

形容非常明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮煌煌

liàng

huáng

Các từ liên quan

亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
煌扈
煌灼
煌焜
煌煌
煌熠
亮
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
倞, 𠅙, 亮
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép