Bản dịch của từ 亮牌子 trong tiếng Việt

亮牌子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

亮牌子 (Động từ)

liàng pái zi
01

亮出名號表明身分公開說出名字或身份比喻揭示來歷或立場

亮出牌子,比喻说出名字、表明身分等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮牌子

liàng

pái

zi

Các từ liên quan

亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
亮
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
倞, 𠅙, 亮
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép