Bản dịch của từ 亮皮子 trong tiếng Việt
亮皮子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
亮皮子 (Danh từ)
【liàng pí zi】
01
Vỏ tre non dùng để làm giấy, cũng có thể dùng để nhóm lửa hoặc chiếu sáng (vỏ mỏng, dễ cháy)
造纸的嫩竹皮子,可以引火或照明。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮皮子
liàng
亮
pí
皮
zi
子
Các từ liên quan
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 倞, 𠅙, 亮
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,几
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悢
輛
諒
晾
谅
𠒨
鿌
喨
輌
倞
量
踉
交
𠅤
𠅝
亷
𠅫
𠅴
𠅺
𠆈
𠅍
𠅏
𠆌
𠆝
哒
神
㛆
昚
䄲
呲
䒿
耑
峏
战
侻
氟
明亮
亮相
响亮
光亮
天亮
照亮
亮点
闪亮
点亮
透亮
