Bản dịch của từ 亮盒子摇 trong tiếng Việt
亮盒子摇
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
亮盒子摇 (Cụm từ)
【liàng hé zi yáo】
01
把盒子打开摇动,喻指公开、直率、毫不含糊地说或做。相当于“公开示人、当着人面儿办事”。(可联想:亮 = 亮出来,盒子 = 把隐瞒的东西打开)
敞开盒子摇,比喻公开而毫不含糊的言行。跟“盖着盒子摇”相对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮盒子摇
liàng
亮
hé
盒
zi
子
yáo
摇
Các từ liên quan
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
盒仗
盒子
盒子会
盒子枪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 倞, 𠅙, 亮
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,几
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悢
輛
諒
晾
谅
𠒨
鿌
喨
輌
倞
量
踉
交
𠅤
𠅝
亷
𠅫
𠅴
𠅺
𠆈
𠅍
𠅏
𠆌
𠆝
哒
神
㛆
昚
䄲
呲
䒿
耑
峏
战
侻
氟
明亮
亮相
响亮
光亮
天亮
照亮
亮点
闪亮
点亮
透亮
