Bản dịch của từ 亮节 trong tiếng Việt
亮节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
亮节 (Danh từ)
【liàng jié】
01
坚贞、高尚的节操。。唐.白居易.与仕明诏:「忠诚亮节,宜因实而锡名。」
Ví dụ
02
Âm thanh trong, sáng, cao (giọng đàn, tiếng đàn vang trong, rõ ràng) — “亮” = sáng, “节” = tiết tấu/âm tiết; thường mô tả tiếng đàn/âm thanh cao vang, thanh thoát
高亢的声音。。晋.陆机.猛虎行:「急弦无懦响,亮节难为音。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮节
liàng
亮
jié
节
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 倞, 𠅙, 亮
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,几
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悢
輛
諒
晾
谅
𠒨
鿌
喨
輌
倞
量
踉
交
𠅤
𠅝
亷
𠅫
𠅴
𠅺
𠆈
𠅍
𠅏
𠆌
𠆝
哒
神
㛆
昚
䄲
呲
䒿
耑
峏
战
侻
氟
明亮
亮相
响亮
光亮
天亮
照亮
亮点
闪亮
点亮
透亮
