Bản dịch của từ 亮荩 trong tiếng Việt

亮荩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

亮荩 (Tính từ)

liàng jìn
01

Kiên trung, trung thành bền vững; giữ vững lòng trung nghĩa (Hán Việt: kiên trinh/kiên trinh trung nghĩa)

谓坚贞忠诚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮荩

liàng

jìn

Các từ liên quan

亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
荩献
荩猷
荩筹
荩箧
荩草
亮
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
倞, 𠅙, 亮
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép