Bản dịch của từ 亮蓝顶子 trong tiếng Việt
亮蓝顶子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
亮蓝顶子 (Danh từ)
【liàng lán díng zǐ】
01
Đỉnh mũ màu xanh lam sáng (top bằng lam ngọc của mũ lễ triều Thanh, tượng trưng phẩm hàm tam phẩm)
蓝宝石顶子。清朝三品官员的礼帽顶子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮蓝顶子
liàng
亮
lán
蓝
dǐng
顶
zi
子
Các từ liên quan
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 倞, 𠅙, 亮
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,几
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悢
輛
諒
晾
谅
𠒨
鿌
喨
輌
倞
量
踉
交
𠅤
𠅝
亷
𠅫
𠅴
𠅺
𠆈
𠅍
𠅏
𠆌
𠆝
哒
神
㛆
昚
䄲
呲
䒿
耑
峏
战
侻
氟
明亮
亮相
响亮
光亮
天亮
照亮
亮点
闪亮
点亮
透亮
