Bản dịch của từ 亮詧 trong tiếng Việt

亮詧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

亮詧 (Động từ)

liàng chá
01

Xem kỹ, soi xét tỉ mỉ (thuật ngữ cổ: 亮察”) — ý là 'sáng tỏ mà xem', chú ý nhìn rõ

见“亮察”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮詧

liàng

chá

Các từ liên quan

亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
詧核
亮
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
倞, 𠅙, 亮
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép