Bản dịch của từ 亮采 trong tiếng Việt

亮采

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

亮采 (Động từ)

liàng cǎi
01

Phụ tá việc chính sự; giúp đỡ trong công việc hành chính hoặc chính trị (tương tự làm trợ lý, phụ tá)

辅佐政事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮采

liàng

cǎi

Các từ liên quan

亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
采买
采任
采伐
亮
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
倞, 𠅙, 亮
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép