Bản dịch của từ 亮闇 trong tiếng Việt
亮闇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
亮闇 (Danh từ)
【liàng àn】
01
Sáng–tối xen kẽ; sáng nhưng có bóng tối (trạng thái vừa sáng vừa tối hoặc chập chờn ánh sáng)
1.亮阴。
Ví dụ
02
sĩ tử tang phục, chỉ tình trạng các sĩ đại phu đang ở nhà tang (ở trong thời gian chịu tang)
2.指士大夫居丧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮闇
liàng
亮
àn
闇
Các từ liên quan
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 倞, 𠅙, 亮
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,几
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悢
輛
諒
晾
谅
𠒨
鿌
喨
輌
倞
量
踉
交
𠅤
𠅝
亷
𠅫
𠅴
𠅺
𠆈
𠅍
𠅏
𠆌
𠆝
哒
神
㛆
昚
䄲
呲
䒿
耑
峏
战
侻
氟
明亮
亮相
响亮
光亮
天亮
照亮
亮点
闪亮
点亮
透亮
