Bản dịch của từ 亮隔 trong tiếng Việt

亮隔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

亮隔 (Danh từ)

liàng gé
01

Một từ cổ/方言 chỉ ‘亮槅’ (xem bên dưới) — có nghĩa liên quan đến khe hở/ô hở để nhìn thấy ánh sáng hoặc ô cửa nhỏ; từ ít dùng, mang sắc thái địa phương/文言

见“亮槅”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亮隔

liàng

Các từ liên quan

亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
亮
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
倞, 𠅙, 亮
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép