Bản dịch của từ 亲仁 trong tiếng Việt

亲仁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

亲仁 (Cụm từ)

qīn rén
01

Gần gũi, kết giao với người có nhân đức; thân cận với người lương thiện (Hán Việt: thân nhân)

亲近有仁德的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲仁

qīn

rén

Các từ liên quan

亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
亲
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
Các biến thể:
親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
Hình thái radical:
⿱,立,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép