Bản dịch của từ 亲仁善邻 trong tiếng Việt

亲仁善邻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

亲仁善邻 (Tính từ)

qīn rén shàn lín
01

Thân thiện với hàng xóm; sống hòa thuận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲仁善邻

qīn

rén

shàn

lín

Các từ liên quan

亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
善不
善与人交
善世
善业
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
亲
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
Các biến thể:
親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
Hình thái radical:
⿱,立,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép