Bản dịch của từ 亲卫 trong tiếng Việt
亲卫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
亲卫 (Danh từ)
【qīn wèi】
01
Tên quan chức triều đình: đội lính cận vệ của hoàng đế (thiêt lập từ Tùy, gọi chung là một trong “tam vệ”), nay không còn
官名。皇帝的侍卫。隋始置,与勋卫﹑翊卫并称三卫。唐宋因之,并置亲卫之府。明以后不设。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲卫
qīn
亲
wèi
卫
Các từ liên quan
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
- Hình thái radical:
- ⿱,立,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶔
鮼
㓎
顉
誛
嵚
钦
欽
侵
衾
嵰
駸
碃
儬
䋜
磬
箐
庆
殸
㵾
櫦
䲔
渹
綮
竲
䇃
靖
竩
䇇
立
䇂
竔
竡
竞
竸
竦
爰
姕
郝
禺
祖
怣
玻
䢓
珃
峑
祒
姿
亲戚
亲切
父亲
母亲
亲自
亲密
相亲
亲爱
亲近
亲手
亲家
