Bản dịch của từ 亲密无间 trong tiếng Việt

亲密无间

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

亲密无间 (Tính từ)

qīn mì wú jiàn
01

Gần gũi, thân thiết không có khoảng cách

间:缝隙。关系亲密,没有隔阂。形容十分亲密,没有任何隔阂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲密无间

qīn

jiàn

Các từ liên quan

亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
密不通风
密丛丛
密严
密举
无一不备
无一不知
无一可
无一时
间不容发
间不容瞬
间不容砺
亲
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
Các biến thể:
親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
Hình thái radical:
⿱,立,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép