Bản dịch của từ 亲展 trong tiếng Việt

亲展

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

亲展 (Động từ)

qīn zhǎn
01

Đích thân ra mắt/gặp mặt; trực tiếp tiếp kiến (ai đó)

1.面晤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tự mình mở (thư, bì) — ghi rõ là do người nhận hoặc người gửi “親自開拆” (tự tay mở ra)

2.书信用语。谓亲自开拆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲展

qīn

zhǎn

Các từ liên quan

亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
展上公
展业
展义
展乐
展事
亲
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
Các biến thể:
親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
Hình thái radical:
⿱,立,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép