Bản dịch của từ 亲慝 trong tiếng Việt

亲慝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

亲慝 (Tính từ)

qīn tè
01

Thân mật pha chút mập mờ, gần gũi nhưng có ý gợi ý tình cảm (gần như 'thân mật mập mờ')

亲昵而暧昧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲慝

qīn

Các từ liên quan

亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
慝人
慝伪
慝怨
慝礼
亲
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
Các biến thể:
親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
Hình thái radical:
⿱,立,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép