Bản dịch của từ 亲授 trong tiếng Việt

亲授

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

亲授 (Động từ)

qīn shòu
01

Trực tiếp truyền; tự tay dạy hoặc trao (thường là kỹ năng, kiến thức hoặc đồ vật) — Hán Việt: thân thụ/ thân

1.亲手授受。

Ví dụ
02

Tự mình giảng dạy; trực tiếp truyền (thầy/cô hoặc người có uy tín trực tiếp dạy cho người khác)

2.亲自教授。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲授

qīn

shòu

Các từ liên quan

亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
亲
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
Các biến thể:
親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
Hình thái radical:
⿱,立,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép