Bản dịch của từ 亲智 trong tiếng Việt
亲智
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
亲智 (Danh từ)
【qīn zhì】
01
Tự mình biết rõ, trực tiếp hiểu rõ (tự trải nghiệm hoặc trực tiếp nắm được thông tin)
1.亲身了解,直接知道。
Ví dụ
02
Người thân cận, tiếp xúc với người có học thức/tri thức (người gần gũi với người tri thức)
2.接近有知识的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲智
qīn
亲
zhì
智
Các từ liên quan
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
智人
智伪
智光
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
- Hình thái radical:
- ⿱,立,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶔
鮼
㓎
顉
誛
嵚
钦
欽
侵
衾
嵰
駸
碃
儬
䋜
磬
箐
庆
殸
㵾
櫦
䲔
渹
綮
竲
䇃
靖
竩
䇇
立
䇂
竔
竡
竞
竸
竦
爰
姕
郝
禺
祖
怣
玻
䢓
珃
峑
祒
姿
亲戚
亲切
父亲
母亲
亲自
亲密
相亲
亲爱
亲近
亲手
亲家
