Bản dịch của từ 亲眼 trong tiếng Việt

亲眼

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

亲眼 (Trạng từ)

qīn yǎn
01

Bằng chính đôi mắt của mình; tận mắt nhìn thấy (ví dụ: tận mắt chứng kiến)

谓用自己的眼睛看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲眼

qīn

yǎn

Các từ liên quan

亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
亲
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
Các biến thể:
親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
Hình thái radical:
⿱,立,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép