Bản dịch của từ 亲等 trong tiếng Việt

亲等

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

亲等 (Danh từ)

qīn děng
01

Mức bậc quan hệ huyết thống theo pháp luật; số thứ tự đo độ gần/xa của thân thích (ví dụ: cha-con, anh-em đều là ít '亲等').

法律上用来计算亲属间亲疏远近的等级。亲等越少表示血缘关系越密切。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲等

qīn

děng

亲
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
Các biến thể:
親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
Hình thái radical:
⿱,立,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép